Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "người bạn cũ" (1)

người bạn cũ
phát
Tiếng Anh Danh từdeceased person
Từ vựng của tôi
gặp lại người bạn cũ
reunite with the deceased

swap_horiz Từ liên quan "người bạn cũ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "người bạn cũ" (1)

gặp lại người bạn cũ
reunite with the deceased